检查

检查
jiǎnchá
kiểm tra

kiểm tra; kiểm nghiệm

HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)3 nghĩa#863Lượng từ
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    kiểm tra; kiểm nghiệm

    仔细察看、调查某事是否有问题zǐxì chákàn、diàochá mǒushì shìfǒu yǒu wèntí

    • Xin hãy kiểm tra hành lý của bạn một chút.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Tôi đang kiểm tra xem ở đây có thiết bị báo động laser hay không.

  2. động từ

    xem xét; kiểm tra

    仔细看或找出问题zǐxì kàn huò zhǎochū wèntí

    • Bác sĩ khám sức khỏe cho tôi.

  3. động từ

    quan sát; kiểm tra; xem xét

    仔细查看或调查某事zǐxì chákàn huò diàochá mǒushì

    • Hãy kiểm tra bài tập của bạn một chút.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.