护照

护照
zhào
hộ chiếu

hộ chiếu

HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#3743Lượng từ 个 / 本
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hộ chiếu

    证明国籍身份、用于出入国境的证件zhèngmíng guóji shēnfèn、yònyú chūrù guójìng de zhèngjiàn

    • Xin vui lòng xuất trình hộ chiếu của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.