护照
护照
hộ chiếu
hộ chiếu
HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#3743Lượng từ 个 / 本
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hộ chiếu
中证明国籍身份、用于出入国境的证件zhèngmíng guóji shēnfèn、yònyú chūrù guójìng de zhèngjiàn
- 。
Xin vui lòng xuất trình hộ chiếu của bạn.
Đang tải…
护照
Phồn thể護照
hộ chiếu
hộ chiếu
HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#3743Lượng từ 个 / 本
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hộ chiếu
中证明国籍身份、用于出入国境的证件zhèngmíng guóji shēnfèn、yònyú chūrù guójìng de zhèngjiàn
- 。
Xin vui lòng xuất trình hộ chiếu của bạn.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.