- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 户hộ(cửa nhà, hộ gia đình)HÌNH THANH
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
hộ chiếu
hộ chiếu
中证明国籍身份、用于出入国境的证件zhèngmíng guóji shēnfèn、yònyú chūrù guójìng de zhèngjiàn
Xin vui lòng xuất trình hộ chiếu của bạn.
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
hộ chiếu
hộ chiếu
中证明国籍身份、用于出入国境的证件zhèngmíng guóji shēnfèn、yònyú chūrù guójìng de zhèngjiàn
Xin vui lòng xuất trình hộ chiếu của bạn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.