Tới nội dung chính

审查

审查
shěnchá
thẩm tra

kiểm duyệt; thẩm tra; xem xét

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)4 nghĩa#8973
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    kiểm duyệt; thẩm tra; xem xét

    • 。

      Bộ phim này đã bị kiểm duyệt.

  2. 貳名danh từ

    kiểm duyệt; thẩm tra; xem xét kỹ

    中检查和判断;审议;查验jiǎnchá hé pànduàn;shěnyì;chá yàn

    • 。

      Bộ phim này đã vượt qua kiểm duyệt.

  3. 參动động từ

    xem xét; kiểm tra

    中仔细看;检查是否有问题zǐxì kàn; jiǎnchá shìfǒu yǒu wèntí

    • 。

      Chúng tôi cần xem xét kế hoạch này.

  4. 肆动động từ

    tìm hiểu đến nơi đến chốn; điều tra cho ra lẽ

    • 。

      Cảnh sát đang điều tra vụ án này.

审
shěn
thẩm
BỘ THỦ⼧
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu