Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
/
查看
查看
tra khán
xem; kiểm tra; tra xem
HSK 6 (3.0)4 nghĩa#4427
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
xem; kiểm tra; tra xem
中仔细看或检查某个东西zǐxì kàn huò jiǎnchá mǒuguǎ dōngxi
- 。
Xin hãy kiểm tra thư của bạn.
- 貳动động từ
xem xét; kiểm tra
中仔细观察或检查某样东西zǐxì guānchá huòzhě jiǎnchá mǒuyàng dōngxi
- 參动động từ
kiểm tra; xem xét
中仔细看或检查某事zǐxì kàn huò jiǎnchá mǒushì
- 肆动động từ
vạch trần; phơi bày; tố cáo
中发现并揭露隐藏的事实或秘密fāxiàn bìng jiēlù yǐncáng de shìshí huò mìmì
- 。
Xin hãy kiểm tra một chút.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
查看
Phồn thể查
tra khán
xem; kiểm tra; tra xem
HSK 6 (3.0)4 nghĩa#4427
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
xem; kiểm tra; tra xem
中仔细看或检查某个东西zǐxì kàn huò jiǎnchá mǒuguǎ dōngxi
- 。
Xin hãy kiểm tra thư của bạn.
- 貳动động từ
xem xét; kiểm tra
中仔细观察或检查某样东西zǐxì guānchá huòzhě jiǎnchá mǒuyàng dōngxi
- 參动động từ
kiểm tra; xem xét
中仔细看或检查某事zǐxì kàn huò jiǎnchá mǒushì
- 肆动động từ
vạch trần; phơi bày; tố cáo
中发现并揭露隐藏的事实或秘密fāxiàn bìng jiēlù yǐncáng de shìshí huò mìmì
- 。
Xin hãy kiểm tra một chút.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)