Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
核对
xem xét; kiểm tra
NGHĨA
- 壹动động từ
xem xét; kiểm tra
中仔细检查是否正确或相同zǐxì jiǎnchá shìfǒu zhèngquè huò xiāngtóng
- 。
Xin hãy kiểm tra lại thông tin.
- 貳动động từ
thẩm tra; kiểm duyệt; xét duyệt
中检查是否正确或相符jiǎnchá shìfǒu zhèngquè huò xiāngfú
- 。
Xin hãy kiểm tra lại những con số này.
- 參动động từ
được chứng minh; chứng minh xong
中检查某事是否正确或相同jiǎnchá mǒushì shìfǒu zhèngquè huò xiāngtóng
- 。
Vui lòng kiểm tra lại thông tin.
- 肆动động từ
chế phục; khống chế; trấn áp
中仔细比较、检查是否相同或正确zǐxì bǐjiào、jiǎnchá shìfǒu xiāngtóng huò zhèngquè
- 。
Vui lòng kiểm tra lại thông tin của bạn.
解字
GIẢI TỰxem xét; kiểm tra
NGHĨA
- 壹动động từ
xem xét; kiểm tra
中仔细检查是否正确或相同zǐxì jiǎnchá shìfǒu zhèngquè huò xiāngtóng
- 。
Xin hãy kiểm tra lại thông tin.
- 貳动động từ
thẩm tra; kiểm duyệt; xét duyệt
中检查是否正确或相符jiǎnchá shìfǒu zhèngquè huò xiāngfú
- 。
Xin hãy kiểm tra lại những con số này.
- 參动động từ
được chứng minh; chứng minh xong
中检查某事是否正确或相同jiǎnchá mǒushì shìfǒu zhèngquè huò xiāngtóng
- 。
Vui lòng kiểm tra lại thông tin.
- 肆动động từ
chế phục; khống chế; trấn áp
中仔细比较、检查是否相同或正确zǐxì bǐjiào、jiǎnchá shìfǒu xiāngtóng huò zhèngquè
- 。
Vui lòng kiểm tra lại thông tin của bạn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)