核对

核对
duì
hạch đối

xem xét; kiểm tra

HSK 7 (3.0)4 nghĩa#14282
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    xem xét; kiểm tra

    仔细检查是否正确或相同zǐxì jiǎnchá shìfǒu zhèngquè huò xiāngtóng

    • Xin hãy kiểm tra lại thông tin.

  2. động từ

    thẩm tra; kiểm duyệt; xét duyệt

    检查是否正确或相符jiǎnchá shìfǒu zhèngquè huò xiāngfú

    • Xin hãy kiểm tra lại những con số này.

  3. động từ

    được chứng minh; chứng minh xong

    检查某事是否正确或相同jiǎnchá mǒushì shìfǒu zhèngquè huò xiāngtóng

    • Vui lòng kiểm tra lại thông tin.

  4. động từ

    chế phục; khống chế; trấn áp

    仔细比较、检查是否相同或正确zǐxì bǐjiào、jiǎnchá shìfǒu xiāngtóng huò zhèngquè

    • Vui lòng kiểm tra lại thông tin của bạn.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.