Tới nội dung chính

检

检
jiǎn
kiểm
⽊bộ mộc · 11 nét

xem xét; kiểm tra

4 nghĩa#32983
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    xem xét; kiểm tra

    • 。

      Mời bạn kiểm tra một chút.

  2. 貳动động từ

    quan sát; kiểm tra; xem xét

    • 。

      Xin mời kiểm tra vé.

  3. 參

    kiểm tra; xét; kiềm chế

  4. 肆动động từ

    chế phục; khống chế; trấn áp

    • 。

      Xin bạn kiểm tra một chút.

检
jiǎn
kiểm
BỘ THỦ⽊
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu