/
检
检
kiểm
⽊bộ mộc · 11 nétxem xét; kiểm tra
4 nghĩa#32983
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
xem xét; kiểm tra
- 。
Mời bạn kiểm tra một chút.
- 貳动động từ
quan sát; kiểm tra; xem xét
- 。
Xin mời kiểm tra vé.
- 參
kiểm tra; xét; kiềm chế
- 肆动động từ
chế phục; khống chế; trấn áp
- 。
Xin bạn kiểm tra một chút.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
检
Phồn thể檢
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
xem xét; kiểm tra
- 。
Mời bạn kiểm tra một chút.
- 貳动động từ
quan sát; kiểm tra; xem xét
- 。
Xin mời kiểm tra vé.
- 參
kiểm tra; xét; kiềm chế
- 肆动động từ
chế phục; khống chế; trấn áp
- 。
Xin bạn kiểm tra một chút.
KẾT HỢP5 cụm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)