资料

资料
liào
tư liệu

tài liệu; thông tin; dữ liệu

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)5 nghĩa#1624Lượng từ 个 / 份
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tài liệu; thông tin; dữ liệu

    提供给人了解某事的文字、数据等tígōng gěi rén liǎojiě mǒu shì de wénzì、shùjù děng

    • Tôi cần một ít tài liệu.

  2. danh từ

    tư liệu; dữ liệu; tài liệu

    可以用来了解或研究某事的文字、图片等材料kěyǐ yònglái liǎojiě huò yánjiū mǒushì de wénzì、túpiàn děng cáiliào

    • Những tài liệu này rất quan trọng.

  3. danh từ

    tư liệu; tài liệu

    用来参考或说明事情的文字、数据等yòng lái cānkǎo huò shuōmíng shìqing de wénzì、shùjù děng

    • Những tài liệu này rất hữu ích.

  4. danh từ

    tư liệu; hồ sơ; thông tin

    提供信息或记录的文件或数据tígōng xìnxī huò jìlù de wénjiàn huò shùjù

    • Xin hãy điền thông tin của bạn.

  5. danh từ

    tài nguyên; vốn liếng; nguồn lực

    可以使用的钱、物品或信息kěyǐ shǐyòng de qián、wùpǐn huò xìnxī

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.