Tới nội dung chính

楂

楂
zhā
tra
⽊bộ mộc · 13 nét

quả sơn tra; cây sơn tra

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quả sơn tra; cây sơn tra

    • 。

      Tôi thích ăn quả sơn trà.

楂
chá
tra
BỘ THỦ⽊
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu