Tới nội dung chính

搜

搜
sōu
sưu
⼿bộ thủ · 12 nét

tìm; tìm kiếm

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#4537
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tìm; tìm kiếm

    中仔细寻找;查找zǐxì xúnzhǎo; cházhǎo

    • 。

      Tôi tìm kiếm thông tin trên mạng.

搜
sōu
sưu
BỘ THỦ⼿
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu