搜
搜
sưu
⼿bộ thủ · 12 néttìm; tìm kiếm
HSK 5 (3.0)1 nghĩa#4537
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tìm; tìm kiếm
中仔细寻找;查找zǐxì xúnzhǎo; cházhǎo
- 。
Tôi tìm kiếm thông tin trên mạng.
Đang tải…
搜
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tìm; tìm kiếm
中仔细寻找;查找zǐxì xúnzhǎo; cházhǎo
- 。
Tôi tìm kiếm thông tin trên mạng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.