sōu
sưu
⼿bộ thủ · 12 nét

tìm; tìm kiếm

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#4537
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tìm; tìm kiếm

    仔细寻找;查找zǐxì xúnzhǎo; cházhǎo

    • Tôi tìm kiếm thông tin trên mạng.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay lục lọ tìm kiếm như ông lão mò mẫm trong bóng tối.

(xếp ngang)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.