Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
核
hạt nhân; hạch nhân; (thuộc) hạt nhân
NGHĨA
- 壹名danh từ
hạt nhân; hạch nhân; (thuộc) hạt nhân
中原子的中心部分,含有质子和中子yuánzǐ de zhōngxīn bùfen, hányǒu zhìzǐ hé zhòngzǐ
- 。
Năng lượng hạt nhân là một loại năng lượng sạch.
- 貳动động từ
kiểm tra; khảo sát; xem xét
中仔细检查或查证某事是否正确zǐxì jiǎnchá huò cházhèng mǒushì shìfǒu zhèngquè
- 。
Xin hãy kiểm tra lại một chút.
- 參动động từ
xem xét; kiểm tra
- 肆名danh từ
lực lượng nòng cốt; trung kiên
中事物最中心、最重要的部分shìwù zuì zhōngxīn、zuì zhòngyào de bùfen
- 。
Hạt nhân nguyên tử rất nhỏ.
- 伍动động từ
được chứng minh; chứng minh xong
中检查并确认是否正确jiǎnchá bìng quèrènhuà shìfǒu zhèngquè
- 陸动động từ
chế phục; khống chế; trấn áp
中检查或控制,使其不超过限度jiǎnchá huòzhě kòngzhì, shǐqī búchāoguò xiàndù
- 柒名danh từ
hố; lỗ hổng; chỗ lõm
中地面上凹下去的洞或凹陷的地方dìmiàn shang āoxià qù de dòng huò āoxiàn de dìfang
- 。
Quả đào này có một cái hột.
解字
GIẢI TỰNGHĨA
- 壹名danh từ
hạt nhân; hạch nhân; (thuộc) hạt nhân
中原子的中心部分,含有质子和中子yuánzǐ de zhōngxīn bùfen, hányǒu zhìzǐ hé zhòngzǐ
- 。
Năng lượng hạt nhân là một loại năng lượng sạch.
- 貳动động từ
kiểm tra; khảo sát; xem xét
中仔细检查或查证某事是否正确zǐxì jiǎnchá huò cházhèng mǒushì shìfǒu zhèngquè
- 。
Xin hãy kiểm tra lại một chút.
- 參动động từ
xem xét; kiểm tra
- 肆名danh từ
lực lượng nòng cốt; trung kiên
中事物最中心、最重要的部分shìwù zuì zhōngxīn、zuì zhòngyào de bùfen
- 。
Hạt nhân nguyên tử rất nhỏ.
- 伍动động từ
được chứng minh; chứng minh xong
中检查并确认是否正确jiǎnchá bìng quèrènhuà shìfǒu zhèngquè
- 陸动động từ
chế phục; khống chế; trấn áp
中检查或控制,使其不超过限度jiǎnchá huòzhě kòngzhì, shǐqī búchāoguò xiàndù
- 柒名danh từ
hố; lỗ hổng; chỗ lõm
中地面上凹下去的洞或凹陷的地方dìmiàn shang āoxià qù de dòng huò āoxiàn de dìfang
- 。
Quả đào này có một cái hột.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)