Tới nội dung chính

账

账
zhàng
trướng
⾙bộ bối · 8 nét

hóa đơn; tài khoản; sổ sách

HSK 6 (3.0)3 nghĩa#13526Lượng từ 本 / 笔
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hóa đơn; tài khoản; sổ sách

    中记录钱的单据或簿册jìlù qián de dānjù huò búcè

    • 。

      Làm ơn tính tiền cho tôi.

  2. 貳名danh từ

    tài khoản; sổ sách; khoản nợ

    中记录金钱收入和支出的簿册;债务jìlù jīnqián shōurù hé zhīchū de búcè;zhàiwù

    • 。

      Xin hãy thanh toán.

  3. 參名danh từ

    nợ; tài khoản; sổ sách kế toán

    中欠别人的钱qiàn biéren de qián

    • 。

      Anh ấy nợ tôi một khoản.

账
zhàng
trướng
BỘ THỦ⾙
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu