Tới nội dung chính

本领

本领
běnlǐng
bản lãnh

kỹ năng; tài nghệ

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)3 nghĩa#15763Lượng từ 个 / 项
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kỹ năng; tài nghệ

    • 。

      Anh ấy rất có bản lĩnh.

  2. 貳名danh từ

    tài năng; năng lực

  3. 參名danh từ

    có tài; có thực lực (khẩu)

    • 。

      Anh ấy rất có năng lực.

本
běn
bản
BỘ THỦ⽊
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu