Tới nội dung chính

能耐

能耐
néngnài
năng nại

năng lực; khả năng

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#8626
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    năng lực; khả năng

    中人做事的本领或能力rén zuòshì de běnlǐng huò néngglì

    • 。

      Anh ấy rất có năng lực.

  2. 貳名danh từ

    năng lực; khả năng; có thể

    中某人做某事的能力或本领mǒurén zuò mǒushì de néngdì huò běnlǐng

能
néng
năng
BỘ THỦ⾁
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu