技能

技能
néng
kỹ năng

kỹ năng; kỹ thuật

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#7601
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kỹ năng; kỹ thuật

    做某事所需要的知识和本领zuò mǒushì suǒ xūyào de zhīshi hé běnlǐng

    • Anh ấy có rất nhiều kỹ năng.

  2. danh từ

    kỹ năng; tài nghệ

    做某件事需要的本领或方法zuò mǒu jiàn shì xūyào de běnlǐng huò fāngfǎ

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.