Tới nội dung chính

身手

身手
shēnshǒu
thân thủ

kỹ năng; tài nghệ

3 nghĩa#11587
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kỹ năng; tài nghệ

    中人做事的能力和技巧rén zuòshì de néngliì hé jìqiǎo

    • 。

      Kỹ năng của anh ấy rất tốt.

  2. 貳名danh từ

    tài năng; bản lĩnh; kỹ năng

    中某人拥有的本领或能力mǒurén yōngyǒu de běnlǐng huò néngliè

    • 。

      Anh ấy rất tài năng.

  3. 參名danh từ

    tài năng; thân thủ; sự lanh lẹ

    • 。

      Anh ấy rất nhanh nhẹn.

身
shēn
thân
BỘ THỦ⾝
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu