Tới nội dung chính

过高

过高
guògāo
quá cao

quá cao; cao quá mức

1 nghĩa#27013
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    quá cao; cao quá mức

    • 。

      Giá này quá cao rồi.

过
Guō
quá
BỘ THỦ⾡
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu