Tới nội dung chính

朋

朋
péng
bằng
⽉bộ nguyệt · 8 nét

bạn; bạn bè; hữu

1 nghĩa#43636
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bạn; bạn bè; hữu

    • 。

      Anh ấy là bạn của tôi.

朋
péng
bằng
BỘ THỦ⽉
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu