Tới nội dung chính

朊

朊
ruǎn
⽉bộ nguyệt · 8 nét

chất đạm; protein

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chất đạm; protein

    • 。

      Prion là một loại protein.

朊
ruǎn
BỘ THỦ⽉
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu