Tới nội dung chính

侍奉

侍奉
shìfèng
thị phụng

hầu hạ; phục vụ

3 nghĩa#17067
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hầu hạ; phục vụ

    • 。

      Anh ấy phụng dưỡng cha mẹ.

  2. 貳动động từ

    hầu hạ; phục vụ; chăm sóc

  3. 參动động từ

    phụng sự; phục vụ

侍
shì
thị
BỘ THỦ⼈
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu