新型农村合作医疗

新型农村合作医疗
XīnxíngNóngcūnzuòliáo
tân hình nông thôn hợp tác y liệu

Chương trình Y tế Hợp tác Nông thôn Mới

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Chương trình Y tế Hợp tác Nông thôn Mới

    • Chương trình Y tế Hợp tác Nông thôn Mới đã đảm bảo sức khỏe cho nông dân.

  2. danh từ

    viết tắt của 新農合|新农合

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))HỘI Ý
  • cân(cái rìu)BỘ

Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.