Tới nội dung chính

教养

教养
jiàoyǎng
giáo dưỡng

giáo dưỡng; cách nuôi dạy; văn hóa; lễ nghĩa

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#13551
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    giáo dưỡng; cách nuôi dạy; văn hóa; lễ nghĩa

    中通过教育和生活经历获得的文化修养和礼貌行为tōngguò jiàoyù hé shēnghuó jīnglì huòdé de wénhuà xiūyǎng hé lǐmào xíngwéi

    • 。

      Anh ấy rất có giáo dưỡng.

  2. 貳动động từ

    giáo dục; nuôi dưỡng; (có) giáo dưỡng (lịch sự, có văn hoá)

    中教育和培养;培养人的品德和文化jiàoyù hé péiyǎng;péiyǎng rén de pǐndé hé wénhuà

    • 。

      Cha mẹ nên giáo dục con cái.

教
jiāo
giáo
BỘ THỦ⽁
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu