Tới nội dung chính

无礼

无礼
wúlǐ
vô lễ

vô lễ; bất lịch sự

2 nghĩa#6844
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    vô lễ; bất lịch sự

    中不尊重别人、不讲礼貌的样子bù zūnjìng biérén、bu jiǎng lǐmào de yàngzi

    • 。

      Anh ấy đã vô lễ ngắt lời tôi.

  2. 貳形tính từ

    không có gì; đừng khách sáo

    中不尊重别人、行为不得体的bù zūnzhòng biérén、xíngwéi bù détǐ de

    • 。

      Anh ấy nói chuyện rất vô lễ.

无
mó
vô
BỘ THỦ⽆
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu