Tới nội dung chính

修养

修养
xiūyǎng
tu dưỡng

tu dưỡng; học thức; phẩm chất đạo đức; trình độ văn hóa

HSK 5 (3.0)3 nghĩa#28750
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tu dưỡng; học thức; phẩm chất đạo đức; trình độ văn hóa

    • 。

      Anh ấy rất có tu dưỡng.

  2. 貳名danh từ

    tu dưỡng; phẩm cách; văn hóa (cá nhân)

  3. 參名danh từ

    tu dưỡng; phẩm chất; văn hóa (cá nhân)

修
xiū
tu
BỘ THỦ⼈
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu