Tới nội dung chính

素质

素质
sùzhì
tố chất

phẩm chất; tố chất; năng lực bẩm sinh

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#28746
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phẩm chất; tố chất; năng lực bẩm sinh

    • 。

      Phẩm chất của anh ấy rất tốt.

  2. 貳名danh từ

    tố chất; phẩm chất cơ bản; năng lực bẩm sinh

    • 。

      Tố chất của anh ấy rất tốt.

素
sù
tố
BỘ THỦ⽷
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu