素质

素质
zhì
tố chất

phẩm chất; tố chất; năng lực bẩm sinh

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#28746
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phẩm chất; tố chất; năng lực bẩm sinh

    • Phẩm chất của anh ấy rất tốt.

  2. danh từ

    tố chất; phẩm chất cơ bản; năng lực bẩm sinh

    • Tố chất của anh ấy rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mịch(sợi tơ)BỘ
  • (chỉ sự)(phần trên chỉ búi tơ thô chưa nhuộm)HỘI Ý

Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.