播放
播放
bá phóng
phát sóng; phát thanh; truyền hình; phát (nhạc/video)
HSK 6 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#4572
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
phát sóng; phát thanh; truyền hình; phát (nhạc/video)
中用电视、广播或其他设备放映或放送内容yòng diànshì、guǎngbō huò qítā shèbèi fàngyìng huò fàngsòng nèiróng
- 。
Chương trình này đang được phát sóng.
Đang tải…
播放
Phồn thể播
bá phóng
phát sóng; phát thanh; truyền hình; phát (nhạc/video)
HSK 6 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#4572
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
phát sóng; phát thanh; truyền hình; phát (nhạc/video)
中用电视、广播或其他设备放映或放送内容yòng diànshì、guǎngbō huò qítā shèbèi fàngyìng huò fàngsòng nèiróng
- 。
Chương trình này đang được phát sóng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.