播报
播报
bá báo
đọc (tin tức); phát tin
2 nghĩa#13823
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
đọc (tin tức); phát tin
中用声音向大众传达新闻或信息yòng shēngyīn xiàng dàzhòng chuándá xīnwén huò xìnxī
- 。
Anh ấy đọc tin tức mỗi ngày.
- 貳动động từ
thông báo; công bố; bố cáo
中用言语或广播传达信息给大众yòng yányǔ huò guǎngbō chuándá xìnxī gěi dàzhòng
- 。
Anh ấy đang thông báo tin tức.
Đang tải…
播报
Phồn thể播報
bá báo
đọc (tin tức); phát tin
2 nghĩa#13823
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
đọc (tin tức); phát tin
中用声音向大众传达新闻或信息yòng shēngyīn xiàng dàzhòng chuándá xīnwén huò xìnxī
- 。
Anh ấy đọc tin tức mỗi ngày.
- 貳动động từ
thông báo; công bố; bố cáo
中用言语或广播传达信息给大众yòng yányǔ huò guǎngbō chuándá xìnxī gěi dàzhòng
- 。
Anh ấy đang thông báo tin tức.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.