录制

录制
zhì
lục chế

ghi âm; ghi hình; thu âm; thu hình

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#15220
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ghi âm; ghi hình; thu âm; thu hình

    • Chúng tôi đang quay video.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • kệ(bàn tay cầm bút (tượng hình))HỘI Ý
  • thủy(nước, dòng chảy)HỘI Ý

Tay cầm bút chép lại dòng chữ chảy dài như nước – đó là ghi lục.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.