摆
lắc; đung đưa; bày ra; sắp xếp
NGHĨA
- 壹动động từ
lắc; đung đưa; bày ra; sắp xếp
中左右摇动或移动zuǒyòu yáodòng huò yídòng
- 。
Anh ấy vẫy tay.
- 貳动động từ
bố trí; sắp xếp; trang trí (phòng ốc)
中按照一定的顺序放置或整理ànzhào yīdìng de shùnxù fàngzhì huò zhěnglǐ
- 。
Xin hãy sắp xếp những cuốn sách này gọn gàng.
- 參动động từ
triển khai; trưng bày; mở rộng
中放在适当的位置,使其显示或展示fàng zài shìdàng de wèizhì, shǐ qī xiǎnshì huò zhǎnshì
- 。
Anh ấy thích bày hoa.
- 肆名danh từ
con lắc; đung đưa; bày biện
中钟表或其他机器中来回摇动的装置zhōngbiǎo huò qítā jīqì zhōng láihuí yáodòng de zhuāngzhì
- 。
Con lắc này rất đẹp.
NGHĨA
- 壹动động từ
lắc; đung đưa; bày ra; sắp xếp
中左右摇动或移动zuǒyòu yáodòng huò yídòng
- 。
Anh ấy vẫy tay.
- 貳动động từ
bố trí; sắp xếp; trang trí (phòng ốc)
中按照一定的顺序放置或整理ànzhào yīdìng de shùnxù fàngzhì huò zhěnglǐ
- 。
Xin hãy sắp xếp những cuốn sách này gọn gàng.
- 參动động từ
triển khai; trưng bày; mở rộng
中放在适当的位置,使其显示或展示fàng zài shìdàng de wèizhì, shǐ qī xiǎnshì huò zhǎnshì
- 。
Anh ấy thích bày hoa.
- 肆名danh từ
con lắc; đung đưa; bày biện
中钟表或其他机器中来回摇动的装置zhōngbiǎo huò qítā jīqì zhōng láihuí yáodòng de zhuāngzhì
- 。
Con lắc này rất đẹp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.