列
xếp hàng; liệt kê; hàng; dãy
NGHĨA
- 壹动động từ
xếp hàng; liệt kê; hàng; dãy
中排成一行或一列pái chéng yī háng huò yī liè
- 。
Mời mọi người xếp hàng đứng.
- 貳动động từ
hàng; dãy; danh sách; liệt (lượng từ cho đoàn tàu)
中排成一行的东西pái chéng yī háng de dōngxi
- 。
Xin hãy liệt kê các tài liệu.
- 參动động từ
bố trí; sắp xếp
中按照顺序摆放或排列ànzhào shùnxù bǎifàng huò pailéi
- 。
Xin hãy liệt kê những cuốn sách này ra.
- 肆名danh từ
hàng; dãy; cột
中排成一行的东西pái chéng yī háng de dōngxi
- 。
Xin hãy xếp thành một hàng.
- 伍名danh từ
cột (trong bảng dữ liệu)
中表格中竖排的数据或内容biǎogé zhōng shùpái de shùjù huò nèiróng
- 。
Xin hãy xem cột thứ ba.
- 陸名danh từ
nối tiếp; nối dài; (kỹ thuật) nối tiếp (serial)
中一个接一个排成的行列yī ge jiē yī ge pái chéng de háng liè
- 。
Xin hãy liệt kê tên của bạn.
NGHĨA
- 壹动động từ
xếp hàng; liệt kê; hàng; dãy
中排成一行或一列pái chéng yī háng huò yī liè
- 。
Mời mọi người xếp hàng đứng.
- 貳动động từ
hàng; dãy; danh sách; liệt (lượng từ cho đoàn tàu)
中排成一行的东西pái chéng yī háng de dōngxi
- 。
Xin hãy liệt kê các tài liệu.
- 參动động từ
bố trí; sắp xếp
中按照顺序摆放或排列ànzhào shùnxù bǎifàng huò pailéi
- 。
Xin hãy liệt kê những cuốn sách này ra.
- 肆名danh từ
hàng; dãy; cột
中排成一行的东西pái chéng yī háng de dōngxi
- 。
Xin hãy xếp thành một hàng.
- 伍名danh từ
cột (trong bảng dữ liệu)
中表格中竖排的数据或内容biǎogé zhōng shùpái de shùjù huò nèiróng
- 。
Xin hãy xem cột thứ ba.
- 陸名danh từ
nối tiếp; nối dài; (kỹ thuật) nối tiếp (serial)
中一个接一个排成的行列yī ge jiē yī ge pái chéng de háng liè
- 。
Xin hãy liệt kê tên của bạn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.