摊
摊
than
⼿bộ thủ · 13 nétgian hàng; quầy hàng; bày ra; trải ra
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#24414
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
gian hàng; quầy hàng; bày ra; trải ra
- ?
Quầy hàng này bán gì?
- 貳动động từ
trải ra; mở rộng; triển khai
- 。
Anh ấy trải bản đồ ra.
Đang tải…
摊
Phồn thể攤
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
gian hàng; quầy hàng; bày ra; trải ra
- ?
Quầy hàng này bán gì?
- 貳动động từ
trải ra; mở rộng; triển khai
- 。
Anh ấy trải bản đồ ra.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.