摇
lay chuyển; rung lắc
NGHĨA
- 壹动động từ
lay chuyển; rung lắc
中上下或左右快速移动shàngxià huò zuǒyòu kuàisù yídòng
- 。
Anh ấy lắc đầu.
- 貳动động từ
quay; lắc; rung
中转动或晃动身体、物体等zhuǎndòng huò huàngdòng shēntǐ、wùtǐ děng
- 。
Anh ấy vẫy tay.
- 參动động từ
lung lay; dao động; rung chuyển
中左右或上下不停地动zuǒyòu huò shàngxià búting de dòng
- 肆动động từ
chèo (thuyền)
中用桨推动船在水上移动yòng jiǎng tuīdòng chuán zài shuǐ shàng yídòng
- 。
Anh ấy thích chèo thuyền.
- 伍名danh từ
Yāo (họ)
中中国人的姓氏,常见的姓zhōngguó rén de xìngshì, chángjiàn de xìng
NGHĨA
- 壹动động từ
lay chuyển; rung lắc
中上下或左右快速移动shàngxià huò zuǒyòu kuàisù yídòng
- 。
Anh ấy lắc đầu.
- 貳动động từ
quay; lắc; rung
中转动或晃动身体、物体等zhuǎndòng huò huàngdòng shēntǐ、wùtǐ děng
- 。
Anh ấy vẫy tay.
- 參动động từ
lung lay; dao động; rung chuyển
中左右或上下不停地动zuǒyòu huò shàngxià búting de dòng
- 肆动động từ
chèo (thuyền)
中用桨推动船在水上移动yòng jiǎng tuīdòng chuán zài shuǐ shàng yídòng
- 。
Anh ấy thích chèo thuyền.
- 伍名danh từ
Yāo (họ)
中中国人的姓氏,常见的姓zhōngguó rén de xìngshì, chángjiàn de xìng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.