Tới nội dung chính

摇

摇
yáo
dao
⼿bộ thủ · 13 nét

lay chuyển; rung lắc

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)5 nghĩa#8314
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lay chuyển; rung lắc

    中上下或左右快速移动shàngxià huò zuǒyòu kuàisù yídòng

    • 。

      Anh ấy lắc đầu.

  2. 貳动động từ

    quay; lắc; rung

    中转动或晃动身体、物体等zhuǎndòng huò huàngdòng shēntǐ、wùtǐ děng

    • 。

      Anh ấy vẫy tay.

  3. 參动động từ

    lung lay; dao động; rung chuyển

    中左右或上下不停地动zuǒyòu huò shàngxià búting de dòng

  4. 肆动động từ

    chèo (thuyền)

    中用桨推动船在水上移动yòng jiǎng tuīdòng chuán zài shuǐ shàng yídòng

    • 。

      Anh ấy thích chèo thuyền.

  5. 伍名danh từ

    Yāo (họ)

    中中国人的姓氏,常见的姓zhōngguó rén de xìngshì, chángjiàn de xìng

摇
yáo
dao
BỘ THỦ⼿
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu