晃
thoáng qua; lướt qua nhanh
NGHĨA
- 壹动động từ
thoáng qua; lướt qua nhanh
中快速地经过或移动kuàisù de jīngguò huò yídòng
- 。
Trước mắt anh ấy loé lên một cái.
lay chuyển; rung lắc
NGHĨA
- 壹动động từ
lay chuyển; rung lắc
中摇动;前后移动yáodòng;qiánhòu yídòng
- 。
Anh ấy lắc lắc đầu.
- 貳动động từ
lung lay; dao động
中身体或物体左右摇动shēntǐ huò wùtǐ zuǒyòu yáodòng
- 。
Cành cây đung đưa trong gió.
- 參动động từ
đi lang thang; đi vẩn vơ
中行走不定的样子;闲散地走动xíngzǒu bù dìng de yàngzi;xiánxiǎn de zǒudòng
- 。
Anh ấy thích đi lang thang trên phố.
NGHĨA
- 壹动động từ
thoáng qua; lướt qua nhanh
中快速地经过或移动kuàisù de jīngguò huò yídòng
- 。
Trước mắt anh ấy loé lên một cái.
NGHĨA
- 壹动động từ
lay chuyển; rung lắc
中摇动;前后移动yáodòng;qiánhòu yídòng
- 。
Anh ấy lắc lắc đầu.
- 貳动động từ
lung lay; dao động
中身体或物体左右摇动shēntǐ huò wùtǐ zuǒyòu yáodòng
- 。
Cành cây đung đưa trong gió.
- 參动động từ
đi lang thang; đi vẩn vơ
中行走不定的样子;闲散地走动xíngzǒu bù dìng de yàngzi;xiánxiǎn de zǒudòng
- 。
Anh ấy thích đi lang thang trên phố.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 是shìlà; đúng; vâng
- 时shígiờ; đúng giờ; thời gian
- 向xiànghướng tới; về phía; (giới từ) đối với
- 早zǎosớm; chào buổi sáng
- 日rìmặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
- 晚wǎnbuổi tối; chiều tối (văn)
- 旧jiùcũ; cũ kỹ; cựu
- 暗àn(văn) khép (cửa); đóng (cửa)
- 曼mànđẹp; tuấn tú
- 星xīngsao; ngôi sao
- 明míngsáng sủa; rộng rãi và sáng
- 普pǔthông thường; bình thường; nói chung