Tới nội dung chính

晃

晃
huǎng
hoảng
⽇bộ nhật · 10 nét

thoáng qua; lướt qua nhanh

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10014
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thoáng qua; lướt qua nhanh

    中快速地经过或移动kuàisù de jīngguò huò yídòng

    • 。

      Trước mắt anh ấy loé lên một cái.

晃
huǎng
hoảng
BỘ THỦ⽇
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu