搜集

搜集
sōu
sưu tập

sưu tập; thu thập

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10779
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    sưu tập; thu thập

    把零散的东西聚在一起bǎ língsan de dōngxi jùzài yīqǐ

    • Chúng tôi đã thu thập rất nhiều tài liệu.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay lục lọ tìm kiếm như ông lão mò mẫm trong bóng tối.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.