采集
采集
thái tập
thu hoạch; hái lượm
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#14452
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
thu hoạch; hái lượm
中从自然环境中采摘、收集东西cóng zìránhuànjìng zhōng cǎizhāi、shōují dōngxi
- 。
Nông dân đang thu hoạch trái cây.
- 貳动động từ
tập hợp; thu gom; dồn lại
中把分散的东西聚集在一起bǎ fēnsàn de dōngxi jùjí zài yìqǐ
- 。
Chúng tôi đã thu thập rất nhiều dữ liệu.
- 參动động từ
ngưng tụ; tập hợp lại
中把东西聚集在一起bǎ dōngxi jùjí zài yīqǐ
- 。
Chúng tôi đi hái trái cây.
Đang tải…
采集
Phồn thể採集
thái tập
thu hoạch; hái lượm
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#14452
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
thu hoạch; hái lượm
中从自然环境中采摘、收集东西cóng zìránhuànjìng zhōng cǎizhāi、shōují dōngxi
- 。
Nông dân đang thu hoạch trái cây.
- 貳动động từ
tập hợp; thu gom; dồn lại
中把分散的东西聚集在一起bǎ fēnsàn de dōngxi jùjí zài yìqǐ
- 。
Chúng tôi đã thu thập rất nhiều dữ liệu.
- 參动động từ
ngưng tụ; tập hợp lại
中把东西聚集在一起bǎ dōngxi jùjí zài yīqǐ
- 。
Chúng tôi đi hái trái cây.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.