邮票

邮票
yóupiào
bưu phiếu

tem bưu chính; con tem

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#14168Lượng từ 张 / 枚
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tem bưu chính; con tem

    贴在信封上用来证明已付邮资的纸片tiēzài xìnfēng shàng yòngláidōmíngzhèng yǐ fù yóuziī de zhǐpiàn

    • Tôi thích sưu tập tem.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.