Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
/
幸存者
幸存者
hạnh tồn giả
người sống sót; người còn lại
1 nghĩa#5074
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
người sống sót; người còn lại
中活着活下来的人huó zhe huó xiàlái de rén
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
幸存者
Phồn thể倖存者
hạnh tồn giả
người sống sót; người còn lại
1 nghĩa#5074
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
người sống sót; người còn lại
中活着活下来的人huó zhe huó xiàlái de rén
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.