Tới nội dung chính

树立

树立
shùlì
thụ lập

đặt nền móng; xác lập

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#22647
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đặt nền móng; xác lập

    • 。

      Chúng ta nên thiết lập một quan điểm sống đúng đắn.

  2. 貳动động từ

    sắp xếp; bố trí; thu xếp

树
shù
thụ
BỘ THỦ⽊
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu