政权
政权
chính quyền
quyền bính; quyền lực chính trị
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#9612
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
quyền bính; quyền lực chính trị
中一个国家或地区的最高统治权力yī gè guójiā huò dìqū de zuìgāo tǒngzhìquán lìliàng
- 。
Chính quyền này rất ổn định.
- 貳名danh từ
quyền lực chính trị; quyền bính
中国家的统治权力guójiā de tǒngzhì quánlì
- 。
Anh ấy nắm giữ chính quyền.
Đang tải…
政权
Phồn thể政權
chính quyền
quyền bính; quyền lực chính trị
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#9612
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
quyền bính; quyền lực chính trị
中一个国家或地区的最高统治权力yī gè guójiā huò dìqū de zuìgāo tǒngzhìquán lìliàng
- 。
Chính quyền này rất ổn định.
- 貳名danh từ
quyền lực chính trị; quyền bính
中国家的统治权力guójiā de tǒngzhì quánlì
- 。
Anh ấy nắm giữ chính quyền.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.