结论
kết luận
NGHĨA
- 壹名danh từ
kết luận
中通过分析或讨论得出的最终意见或看法tōngguò fēnxī huò tǎolùn déchū de zuìzhōng yìjiàn huò kànfǎ
- 。
Kết luận này là đúng.
- 貳动động từ
kết luận; đưa ra kết luận
中通过分析得出的最终意见或判断tōngguò fēnxī déchū de zuìzhōng yìjiàn huò pànduàn
- 。
Chúng tôi vẫn chưa có kết luận.
- 參名danh từ
phán quyết cuối cùng; bản án đã định
中对某事的最终判断或决定duì mǒushì de zuìzhōng pànduàn huò juéding
- 。
Kết luận này là sai.
- 肆动động từ
ra phán quyết; kết án; định án
中根据事实做出的最终判断或决定gēnjù shìshí zuòchū de zuìzhōng pànduàn huò juéding
kết luận
NGHĨA
- 壹名danh từ
kết luận
中通过分析或讨论得出的最终意见或看法tōngguò fēnxī huò tǎolùn déchū de zuìzhōng yìjiàn huò kànfǎ
- 。
Kết luận này là đúng.
- 貳动động từ
kết luận; đưa ra kết luận
中通过分析得出的最终意见或判断tōngguò fēnxī déchū de zuìzhōng yìjiàn huò pànduàn
- 。
Chúng tôi vẫn chưa có kết luận.
- 參名danh từ
phán quyết cuối cùng; bản án đã định
中对某事的最终判断或决定duì mǒushì de zuìzhōng pànduàn huò juéding
- 。
Kết luận này là sai.
- 肆动động từ
ra phán quyết; kết án; định án
中根据事实做出的最终判断或决定gēnjù shìshí zuòchū de zuìzhōng pànduàn huò juéding
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 给gěicho; đưa
- 才cáitài năng; năng lực
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 约yuēhẹn; ước hẹn
- 累lèimệt; mệt mỏi
- 线xiànchỉ; sợi; đường (kẻ); tuyến
- 组zǔtạo thành; cấu thành
- 红hóngđỏ; son; đan sa (chu sa)
- 绑bǎngkhông phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
- 系xìchế độ; hệ thống; quy định
- 丝sīlụa; vải lụa
- 紧jǐnchặt chẽ; nghiêm ngặt