判决
phán quyết; tuyên án; xét xử
NGHĨA
- 壹动động từ
phán quyết; tuyên án; xét xử
中法院对案件的最终决定fǎyuàn duì ànjiàn de zuìzhōng juédìng
- 。
Thẩm phán phán quyết anh ta vô tội.
- 貳动động từ
phán quyết; tuyên án; xét xử
中法院对案件做出的官方决定fǎyuàn duì ànjiàn zuòchū de guāngfāng juédìng
- 。
Thẩm phán phán quyết anh ta có tội.
- 參名danh từ
phán quyết; bản án
中法院对案件的最终决定fǎyuàn duì ànjian de zuìzhōng juédìng
- 。
Tòa án đã đưa ra phán quyết.
phán quyết; tuyên án; xét xử
NGHĨA
- 壹动động từ
phán quyết; tuyên án; xét xử
中法院对案件的最终决定fǎyuàn duì ànjiàn de zuìzhōng juédìng
- 。
Thẩm phán phán quyết anh ta vô tội.
- 貳动động từ
phán quyết; tuyên án; xét xử
中法院对案件做出的官方决定fǎyuàn duì ànjiàn zuòchū de guāngfāng juédìng
- 。
Thẩm phán phán quyết anh ta có tội.
- 參名danh từ
phán quyết; bản án
中法院对案件的最终决定fǎyuàn duì ànjian de zuìzhōng juédìng
- 。
Tòa án đã đưa ra phán quyết.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.