接近
接近
tiếp cận
tiếp cận; gần gũi; xích lại gần
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1200
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tiếp cận; gần gũi; xích lại gần
中靠近;达到或变成接近的状态kàojìn;dádào huò biànchéng jiējìn de zhuàngtài
- 。
Chúng tôi đang tiếp cận điểm đến.
Đang tải…
接近
Phồn thể接
tiếp cận
tiếp cận; gần gũi; xích lại gần
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1200
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tiếp cận; gần gũi; xích lại gần
中靠近;达到或变成接近的状态kàojìn;dádào huò biànchéng jiējìn de zhuàngtài
- 。
Chúng tôi đang tiếp cận điểm đến.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.