尾声

尾声
wěishēng
vĩ thanh

kết cục; kết thúc

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#27156
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kết cục; kết thúc

    • Đoạn kết của bộ phim này rất cảm động.

  2. danh từ

    đoạn kết; lời kết; vĩ thanh

    • Đoạn kết của cuốn sách này rất cảm động.

  3. danh từ

    hồi kết; đoạn kết; vĩ thanh (âm nhạc)

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.