- 扌thủ(tay)BỘ
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)HÌNH THANH
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
nhận (trách nhiệm); đảm nhận
nhận (trách nhiệm); đảm nhận
中承担;接受某项任务或责任chéngdān; jiēshòu mǒu xiàng rènwù huò zérènwù
Anh ấy đã nhận nhiệm vụ này.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
nhận (trách nhiệm); đảm nhận
nhận (trách nhiệm); đảm nhận
中承担;接受某项任务或责任chéngdān; jiēshòu mǒu xiàng rènwù huò zérènwù
Anh ấy đã nhận nhiệm vụ này.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.