Tới nội dung chính

接下

接下
jiēxià
tiếp hạ

nhận (trách nhiệm); đảm nhận

1 nghĩa#5703
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhận (trách nhiệm); đảm nhận

    中承担;接受某项任务或责任chéngdān; jiēshòu mǒu xiàng rènwù huò zérènwù

    • 。

      Anh ấy đã nhận nhiệm vụ này.

接
jiē
tiếp
BỘ THỦ⼿
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu