接下
接下
tiếp hạ
nhận (trách nhiệm); đảm nhận
1 nghĩa#5703
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nhận (trách nhiệm); đảm nhận
中承担;接受某项任务或责任chéngdān; jiēshòu mǒu xiàng rènwù huò zérènwù
- 。
Anh ấy đã nhận nhiệm vụ này.
Đang tải…
接下
Phồn thể接
tiếp hạ
nhận (trách nhiệm); đảm nhận
1 nghĩa#5703
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nhận (trách nhiệm); đảm nhận
中承担;接受某项任务或责任chéngdān; jiēshòu mǒu xiàng rènwù huò zérènwù
- 。
Anh ấy đã nhận nhiệm vụ này.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.