案子

案子
ànzi
án tử

(khẩu) vụ án; hồ sơ vụ việc; dự án; công việc

2 nghĩa#955
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) vụ án; hồ sơ vụ việc; dự án; công việc

    • Vụ án này rất phức tạp.

  2. danh từ

    bàn dài; quầy; vụ án

    长形的桌子,用来工作或放东西cháng xíng de zhuō zi, yòng lái gōng zuò huò fàng dōng xi

    • Cái bàn này rất dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.