Tới nội dung chính

排挤

排挤
páijǐ
bài tễ

chèn ép; gạt ra ngoài; loại trừ

3 nghĩa#26499
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chèn ép; gạt ra ngoài; loại trừ

    • 。

      Anh ấy bị đẩy ra ngoài rồi.

  2. 貳动động từ

    chèn ép; gạt ra ngoài lề; loại trừ

  3. 參动động từ

    thay thế; thế chỗ

排
pái
bài
BỘ THỦ⼿
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu