排挤
排挤
bài tễ
chèn ép; gạt ra ngoài; loại trừ
3 nghĩa#26499
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chèn ép; gạt ra ngoài; loại trừ
- 。
Anh ấy bị đẩy ra ngoài rồi.
- 貳动động từ
chèn ép; gạt ra ngoài lề; loại trừ
- 參动động từ
thay thế; thế chỗ
Đang tải…
排挤
Phồn thể排擠
bài tễ
chèn ép; gạt ra ngoài; loại trừ
3 nghĩa#26499
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chèn ép; gạt ra ngoài; loại trừ
- 。
Anh ấy bị đẩy ra ngoài rồi.
- 貳动động từ
chèn ép; gạt ra ngoài lề; loại trừ
- 參动động từ
thay thế; thế chỗ
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.