Tới nội dung chính

领土

领土
lǐngtǔ
lãnh thổ

lãnh thổ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#9676
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lãnh thổ

    中国家拥有和统治的地区guójiā yōngyǒu hé tǒngzhì de dìqū

    • 。

      Đây là lãnh thổ của chúng ta.

领
lǐng
lãnh
BỘ THỦ⾴
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu