主权

主权
zhǔquán
chủ quyền

chủ quyền

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#29542
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chủ quyền

    • Chủ quyền quốc gia không thể xâm phạm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chủ(dấu chấm (tượng hình ngọn lửa hoặc viên ngọc trên đỉnh))BỘ
  • vương(vua)HỘI Ý

Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.