Tới nội dung chính

主权

主权
zhǔquán
chủ quyền

chủ quyền

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#29542
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chủ quyền

    • 。

      Chủ quyền quốc gia không thể xâm phạm.

主
zhǔ
chủ
BỘ THỦ⼂
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu