Tới nội dung chính

挖

挖
wā
oạt
⼿bộ thủ · 9 nét

đào; bới

HSK 6 (3.0)3 nghĩa#2621
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đào; bới

    中用工具把土或其他东西从地里取出来yòng gōngjù bǎ tǔ huò qítā dōngxi cóng dì lǐ qǔ chūlái

    • 。

      Anh ấy đang đào một cái hố.

  2. 貳动động từ

    đào bới; khoét

    中用工具在地下深处取出东西yòng gōngjù zài dìxià shēnchù qǔchū dōngxi

    • 。

      Họ đang đào một cái hố.

  3. 參动động từ

    khoét; móc ra; nạo

    中用工具把东西从地里或其他地方取出来yòng gōngjù bǎ dōngxi cóng dì lǐ huò qítā dìfang qǔ chūlái

    • 。

      Anh ấy đang đào một cái hố.

挖
wā
oạt
BỘ THỦ⼿
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu