掘
掘
quật
⼿bộ thủ · 11 nétđào; bới
1 nghĩa#24858
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đào; bới
- 。
Anh ấy đang đào đất.
Đang tải…
掘
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đào; bới
- 。
Anh ấy đang đào đất.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đào; bới
đào; bới
Anh ấy đang đào đất.
đào; bới
Anh ấy đang đào đất.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.