潜力

潜力
qián
tiềm lực

tiềm năng; tiềm lực

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#9029
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiềm năng; tiềm lực

    还没有表现出来的能力;隐藏的力量háiméiyǒu biǎoxiànchūlái de nénghuà; yǐncáng de lìliàng

    • Anh ấy có tiềm năng rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.